|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Bơm chân không: | Bơm chân không vòng chất lỏng | Vật liệu: | SS304, SS316L, Ss321, vv |
|---|---|---|---|
| Điện áp: | 220V/380V/415V/460V hoặc theo yêu cầu của khách hàng | Kết cấu:: | Bơm một giai đoạn |
| Độ chân không:: | Độ chân không cao | Ứng dụng:: | Bơm chân không cho các ứng dụng hóa học |
| Bao bì: | gói xuất khẩu tiêu chuẩn | Hàng hiệu: | HUATAO |
| Làm nổi bật: | Máy bơm chân không vòng nước một tầng tuần hoàn,Máy bơm chân không vòng nước đơn 2BV,máy bơm chân không tưới một tầng |
||
1. Giới thiệu máy bơm chân không vòng nước 2BV
Bơm chân không vòng chất lỏng dòng 2BV thích hợp cho việc hút khí và hơi, áp suất hút có thể đạt tới 33mbar (abs.) (tức là độ chân không 97%).
Khi bơm chân không vòng chất lỏng hoạt động trong điều kiện áp suất hút gần chân không giới hạn (áp suất bão hòa của chất lỏng vận hành) trong thời gian dài, cần kết hợp với ống bảo vệ xâm thực để bảo vệ máy bơm. Khi được sử dụng làm máy nén, áp suất tối đa là 0,26mpa (abs).
Là một thế hệ sản phẩm tiết kiệm năng lượng mới, bơm chân không vòng chất lỏng dòng 2BV sẽ thay thế hoàn toàn máy bơm chân không chất lỏng dòng SK và 2SK cũng như máy bơm chân không pittông dòng W, WY, WL với hiệu suất và ưu điểm vượt trội.
2.Thông số kỹ thuật bơm chân không vòng chất lỏng 2BV
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Bơm chân không vòng chất lỏng 2BV | ||||||||
| Người mẫu | Hút tối đa dung tích m3/giờ |
Đầu vào và đầu ra | Đầu vào nước cấp | Công suất động cơ KW(50HZ) |
Bơm tốc độ vòng/phút |
Chất lỏng vận hành tốc độ dòng chảy L/phút |
Tiếng ồn dB(A) |
Cân nặng kg |
| 2BV2-060 | 27 | G1'' | G3/8'' | 0,81 | 2840 | 2,5 | 62 | 31 |
| 2BV2-061 | 52 | G1'' | G3/8'' | 1,45 | 2840 | 2,5 | 65 | 36 |
| 2BV2-070 | 80 | G1.5'' | G3/8'' | 2,35 | 2860 | 3 | 66 | 56 |
| 2BV2-071 | 110 | G1.5'' | G3/8'' | 3,85 | 2880 | 4,7 | 72 | 60 |
| 2BV5-110 | 165 | DN50 | G1/2'' | 4 | 1440 | 7.2 | 63 | 105 |
| 2BV5-111 | 230 | DN50 | G1/2'' | 5,5 | 1440 | 8,8 | 68 | 126 |
| 2BV5-121 | 280 | DN65 | G3/4'' | 7,5 | 1440 | 11 | 69 | 149 |
| 2BV5-131 | 400 | DN65 | G3/4'' | 11 | 1460 | 16 | 73 | 195 |
| 2BV5-161 | 500 | DN80 | G3/4'' | 15 | 970 | 22 | 74 | 320 |
3.![]()
Người liên hệ: Maple
Tel: +86 15103371897
Fax: 86--311-80690567